Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

dàyìmièqīn

Nghĩa tiếng Việt

đại nghĩa diệt thân, vì nghĩa lớn mà không thiên vị người thân

Âm Hán Việt

đại nghĩa diệt thân

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

3 nét

Bộ: 火 (lửa)

5 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc xử lý người thân theo pháp luật vì lợi ích chung

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đại nghĩa diệt thân

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 义nghĩanghĩa khí
  • 灭diệtdập tắt, tắt; tiêu diệt
  • 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他大义灭亲,举报了自己的弟弟。Tā dàyìmièqīn, jǔbào le zìjǐ de dìdi thanh 1

    Anh ấy vì nghĩa lớn mà tố cáo em trai mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.