Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu, đứng sau động từ khiến hoặc cho phép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đại khai nhãn giới
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu
- 眼nhãncái mắt
- 界giớigiới, ranh giới; giới (ngành, lĩnh vực)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这次旅行让我大开眼界。
Chuyến đi này đã giúp tôi mở mang tầm mắt.
- 参观博物馆真是令人大开眼界。
Tham quan bảo tàng thực sự khiến người ta mở rộng kiến thức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.