Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qí奇
chǐ耻
dà大
rǔ辱

Nghĩa tiếng Việt

mối nhục lớn, sự sỉ nhục to lớn

Âm Hán Việt

kỳ sỉ đại nhục

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

8 nét

Bộ: 耳 (tai)

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 辰 (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ mang nghĩa chịu đựng hoặc làm chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kỳ sỉ đại nhục

Từng chữ

  • 奇kỳlạ, kỳ lạ; đặc sắc (qí); số lẻ (jī)
  • 耻sỉxấu hổ, thẹn
  • 大đạito, lớn
  • 辱nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一次奇耻大辱。Zhè shì yīcì qíchǐdàrǔ. thanh 4

    Đây là một mối nhục lớn.

  • 他认为那是一生中的奇耻大辱。Tā rènwéi nà shì yīshēng zhōng de qíchǐdàrǔ. thanh 1

    Anh ấy cho rằng đó là sự sỉ nhục lớn nhất trong đời.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.