Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

fèngzǐchénghūn

Nghĩa tiếng Việt

cưới chạy bầu (kết hôn vì người nữ đã mang thai)

Âm Hán Việt

phụng tử thành hôn

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

8 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ hiện đại, dùng để chỉ tình huống kết hôn do có thai ngoài ý muốn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phụng tử thành hôn

Từng chữ

  • 奉phụngvâng chịu
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
  • 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
  • 婚hônhôn nhân, cưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.