Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nghiên cứu xã hội để chỉ giới tính nữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nữ tính
Từng chữ
- 女nữđàn bà, con gái
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
女性 là danh từ chỉ người phụ nữ hoặc giới tính nữ. Hán-Việt 'nữ' (女 - con gái) + 'tính' (性 - tính chất) = tính chất/con người nữ. Dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý (quyền phụ nữ), y tế (sức khỏe phụ nữ). Trang trọng hơn 女人 (phụ nữ - khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 这个职业适合女性吗?
Nghề này có phù hợp với phụ nữ không?
- 会议讨论了女性权益问题。
Hội nghị đã thảo luận vấn đề quyền lợi phụ nữ.
- 现代女性的地位提高了。
Vị thế của phụ nữ hiện đại đã được nâng cao.
Kết hợp thường gặp
- 女性权益
quyền lợi phụ nữ
- 职业女性
phụ nữ đi làm
- 独立女性
phụ nữ độc lập
- 女性化
tính nữ, hóa nữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.