Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

wàngxiàcíhuáng

Nghĩa tiếng Việt

tùy tiện sửa đổi văn bản hoặc phát ngôn bừa bãi

Âm Hán Việt

vọng hạ thư hoàng

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)

14 nét

Bộ: 黄 (vàng, màu vàng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ hành động phê bình hoặc sửa đổi một cách thiếu căn cứ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vọng hạ thư hoàng

Từng chữ

  • 妄vọngviển vông, xa vời; ngông, lung tung, ẩu, sằng bậy
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 雌thưcon chim mái
  • 黄hoàngvàng, màu vàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.