Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
wěi委
shí实

Nghĩa tiếng Việt

quả thật, thực sự, quả là

Âm Hán Việt

uỷ thực

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính chân thực của sự việc trong văn viết

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

uỷ thực

Từng chữ

  • 委uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
  • 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他委实是个好人。Tā wěishí shì ge hǎo rén. thanh 1

    Anh ấy quả thật là một người tốt.

  • 这件事委实令人惊讶。Zhè jiàn shì wěishí lìng rén jīngyà. thanh 4

    Chuyện này thực sự khiến người ta kinh ngạc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.