Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gūfāngzìshǎng

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại, tự mình thưởng thức vẻ đẹp của mình

Âm Hán Việt

cô phương tự thưởng

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con, con cái)

8 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

6 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự tự phụ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cô phương tự thưởng

Từng chữ

  • 孤côcô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
  • 芳phươngthơm ngát
  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 赏thưởngthưởng thức, ngắm; khen thưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.