Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

xuéguànzhōngxī

Nghĩa tiếng Việt

Học quán trung tây (thông hiểu cả học vấn phương Đông và phương Tây)

Âm Hán Việt

học quán trung tây

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con, con cái)

8 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

8 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để khen ngợi người có kiến thức sâu rộng, đa văn hóa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

học quán trung tây

Từng chữ

  • 学họchọc hành
  • 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
  • 中trungở giữa; ở bên trong
  • 西tâyphía tây, phương tây

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这位大师学贯中西,令人敬佩。Zhè wèi dàshī xuéguànzhōngxī, lìngrén jìngpèi thanh 4

    Vị đại sư này thông hiểu cả Đông lẫn Tây, thật đáng ngưỡng mộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.