Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

dìngshízhàdàn

Nghĩa tiếng Việt

bom hẹn giờ

Âm Hán Việt

định thời tạc đạn

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 日 (ngày)

7 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bộ: 弓 (cong)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nghĩa đen là loại bom nổ theo giờ, nghĩa bóng là nguy cơ tiềm ẩn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

định thời tạc đạn

Từng chữ

  • 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
  • 时thờilúc; thời gian
  • 炸tạcnổ tung
  • 弹đạnviên đạn (của súng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.