Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

dìngliàng fēnxī

Nghĩa tiếng Việt

phân tích định lượng

Âm Hán Việt

định lượng phân tích

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 里 (bên trong)

12 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một thuật ngữ khoa học dùng trong hóa học hoặc thống kê để xác định thành phần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

định lượng phân tích

Từng chữ

  • 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
  • 量lượnglượng, số lượng (liàng); đo, đong (liáng)
  • 分phânchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
  • 析tíchgỡ, tách, tẽ, chẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 通过定量分析,我们得出了准确的数据。tōngguò dìngliàng fēnxī, wǒmen déchū le zhǔnquè de shùjù thanh 1

    Thông qua phân tích định lượng, chúng tôi đã thu được số liệu chính xác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.