Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để đưa ra thông tin thực tế trái ngược với nhận định trước đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
thực tế thượng
Từng chữ
- 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt
- 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Nhấn mạnh sự thật thực sự, khác với bề ngoài.
Câu ví dụ
- 他看起来很年轻,实际上已经五十岁了。
Trông ông ấy rất trẻ, thực tế đã năm mươi tuổi rồi.
- 实际上,这个问题不难。
Trên thực tế, vấn đề này không khó.
Kết hợp thường gặp
- 实际上说
thực ra mà nói
- 实际上就是
thực chất chính là
- 实际上并非
thực tế không phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.