Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

hàiqúnzhīmǎ

Nghĩa tiếng Việt

con sâu làm rầu nồi canh (người gây hại cho tập thể)

Âm Hán Việt

hại quần chi mã

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: 羊 (con dê, con cừu)

13 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 马 (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ kẻ gây ảnh hưởng xấu đến tập thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hại quần chi mã

Từng chữ

  • 害hạihãm hại; hại, có hại
  • 群quầnchòm (sao), nhóm; tụ họp; bè bạn
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 马mãcon ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们必须清除队里的害群之马。Wǒmen bìxū qīngchú duìlǐ de hàiqúnzhīmǎ thanh 3

    Chúng ta phải loại bỏ những kẻ làm hại tập thể trong đội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.