Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

yùjiàoyúlè

Nghĩa tiếng Việt

học mà chơi, chơi mà học

Âm Hán Việt

ngụ giáo vu lạc

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: 攵 (phộc)

11 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

3 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

ngụ giáo vu lạc

Từng chữ

  • 寓ngụnhờ cậy; nói bóng gió
  • 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
  • 于vuở, tại; so với; đối với
  • 乐lạcvui, vui vẻ (lè); âm nhạc (yuè)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种教学方法寓教于乐。Zhè zhǒng jiàoxué fāngfǎ yùjiàoyúlè thanh 4

    Phương pháp giảng dạy này kết hợp học và chơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.