Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
ngụ giáo vu lạc
Từng chữ
- 寓ngụnhờ cậy; nói bóng gió
- 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
- 于vuở, tại; so với; đối với
- 乐lạcvui, vui vẻ (lè); âm nhạc (yuè)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种教学方法寓教于乐。
Phương pháp giảng dạy này kết hợp học và chơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.