Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

duìzhèngxiàyào

Nghĩa tiếng Việt

bốc thuốc đúng bệnh (giải quyết vấn đề đúng trọng tâm)

Âm Hán Việt

đối chứng hạ dược

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bộ: 疒 (bệnh tật)

10 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc đưa ra giải pháp phù hợp với tình hình thực tế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đối chứng hạ dược

Từng chữ

  • 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • 症chứngchứng bệnh
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 解决问题要对症下药。jiějué wèntí yào duìzhèngxiàyào thanh 3

    Giải quyết vấn đề cần phải đúng trọng tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.