Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

duìlìtǒngyīguīlǜ

Nghĩa tiếng Việt

quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

Âm Hán Việt

đối lập thống nhất quy luật

6 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

5 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ triết học Mác-Lênin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đối lập thống nhất quy luật

Từng chữ

  • 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
  • 律luậtquy tắc, luật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.