Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

xiǎodǎxiǎonào

Nghĩa tiếng Việt

làm việc quy mô nhỏ, không đáng kể

Âm Hán Việt

tiểu đả tiểu náo

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

5 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh hoặc công việc nhỏ lẻ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiểu đả tiểu náo

Từng chữ

  • 小tiểunhỏ bé
  • 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
  • 小tiểunhỏ bé
  • 闹náoồn ào, náo nhiệt; quậy, làm ầm; gặp, bị (bệnh, thiên tai)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.