Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ chỉ một loại hóa chất dùng trong nấu ăn hoặc y tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu tô đả
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 苏tôtỉnh lại, hồi sinh (苏醒); tía tô; Tô (họ, địa danh)
- 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 做蛋糕需要加点小苏打。
Làm bánh gato cần thêm chút baking soda
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.