Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

qūjiù

Nghĩa tiếng Việt

nhận lời (làm chức vụ gì đó, thường là lời mời khách sáo)

Âm Hán Việt

khuất tựu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

8 nét

Bộ: 尢 (kiễng chân)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong văn phong lịch sự khi mời ai đó đảm nhận công việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuất tựu

Từng chữ

  • 屈khuấtcong; khuất phục
  • 就tựuthì, liền, ngay; chính là; chỉ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 要是您肯屈就,那就太好了。Yàoshi nín kěn qūjiù, nà jiù tài hǎole thanh 4

    Nếu ngài chịu nhận lời thì tốt quá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.