Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng工
yè业

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp

Âm Hán Việt

công nghiệp

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 工 (công việc)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ ngành nghề, có thể đứng trước danh từ khác để làm định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công nghiệp

Từng chữ

  • 工côngcông việc; người thợ
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp; ngành; việc học

Tầng từ vựng

工业 (công nghiệp) chỉ ngành sản xuất, chế tạo, kinh doanh quy mô lớn, đối lập với农业 (nông nghiệp).

Câu ví dụ

  • 中国工业发展很快。Zhōngguó gōngyè fāzhǎn hěn kuài. thanh 1

    Công nghiệp Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  • 这家公司是做工业的。Zhè jiā gōngsī shì zuò gōngyè de. thanh 4

    Công ty này làm về công nghiệp.

Kết hợp thường gặp

  • 工业发展gōngyè fāzhǎn thanh 1

    phát triển công nghiệp

  • 工业公司gōngyè gōngsī thanh 1

    công ty công nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.