Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ một nhóm đối tượng cư dân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thị dân
Từng chữ
- 市thịthành phố, thị xã; chợ, thị trường
- 民dânngười dân, người, dân
Tầng từ vựng
'市民' (thị dân) chỉ người sống trong thành phố. 市 (thị - chợ, thành thị) + 民 (dân - thường dân).
Câu ví dụ
- 很多市民参加这个活动。
Nhiều công dân thành phố tham gia hoạt động này.
- 上海市民生活水平很高。
Mức sống của người Thượng Hải rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 市民卡
thẻ công dân
- 市民中心
trung tâm công dân
- 老市民
cư dân lâu năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.