Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xīwànggōngchéng

Nghĩa tiếng Việt

Dự án Hy vọng (quỹ hỗ trợ trẻ em nghèo đi học)

Âm Hán Việt

hy vọng công trình

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

7 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

11 nét

Bộ: 工 (công việc)

3 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một dự án từ thiện nổi tiếng tại Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hy vọng công trình

Từng chữ

  • 希hyhi vọng; mong mỏi
  • 望vọngnhìn (xa), trông; mong, hy vọng; ngày rằm
  • 工côngcông việc; người thợ
  • 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.