Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi người ở độ tuổi sung sức, tràn đầy năng lượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
niên phú lực cường
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 富phúgiàu có; dồi dào
- 力lựcsức lực
- 强cườngmạnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他正值年富力强的年纪,前途无量。
Anh ấy đang ở độ tuổi sung sức, tiền đồ vô lượng.
- 我们团队都是年富力强的年轻人。
Đội ngũ của chúng tôi đều là những người trẻ tuổi sung sức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.