Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

zhuāngyuánzhuàngtài

Nghĩa tiếng Việt

Trạng thái trang viên (thường dùng để mô tả sự khô héo, giòn)

Âm Hán Việt

trang viên trạng thái

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

6 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: 犬 (con chó)

7 nét

Bộ: 心 (lòng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Cách dùng đặc biệt để miêu tả trạng thái vật chất

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trang viên trạng thái

Từng chữ

  • 庄trangtrang trại, gia trang; họ Trang
  • 园viêncái vườn
  • 状trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
  • 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.