Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

zhāngluo

Nghĩa tiếng Việt

lo liệu, chuẩn bị, tiếp đãi

Âm Hán Việt

trương la

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong)

7 nét

Bộ: 罒 (lưới)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho việc tổ chức sự kiện hoặc tiếp khách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trương la

Từng chữ

  • 张trươnglượng từ cho vật phẳng (tờ giấy, cái bàn); mở ra, giương; họ Trương
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他正在张罗婚事。Tā zhèngzài zhāngluo hūnshì thanh 1

    Anh ấy đang lo liệu việc cưới xin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.