Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dāng当
jú局

Nghĩa tiếng Việt

chính quyền, nhà chức trách

Âm Hán Việt

đương cục

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn)

6 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, mang sắc thái trang trọng và chính luận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đương cục

Từng chữ

  • 当đươnglàm, đảm nhiệm; khi, lúc; nên, cần (dāng); thích đáng; coi như (dàng)
  • 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 当局已经采取了措施。Dāngjú yǐjīng cǎiqǔ le cuòshī. thanh 1

    Chính quyền đã thực hiện các biện pháp.

  • 他受到当局的调查。Tā shòudào dāngjú de diàochá. thanh 1

    Anh ấy bị nhà chức trách điều tra.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.