Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là một cụm giải thích nghĩa, không phải từ đơn lẻ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hình dung đối mỗ sự đặc biệt ái hiếu
Từng chữ
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
- 容dungdung chứa; dung mạo; cho phép
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 某mỗnào đó, mỗ (chỉ người, vật không nói rõ)
- 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
- 特đặcđặc biệt, riêng biệt; rất
- 别biệtđừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
- 好hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.