Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

xǐmùlìxìn

Nghĩa tiếng Việt

dời gỗ lập tín (giữ lời hứa để tạo lòng tin)

Âm Hán Việt

tỉ mộc lập tín

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

11 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

4 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

5 nét

Bộ: 亻 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Điển tích về Thương Ưởng, chỉ việc giữ uy tín với dân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tỉ mộc lập tín

Từng chữ

  • 徙tỉdời; di chuyển; dọn; chuyển
  • 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
  • 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.