Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

rěnrǔfùzhòng

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn nhục gánh vác trọng trách

Âm Hán Việt

nhẫn nhục phụ trọng

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

7 nét

Bộ: 辰 (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

10 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

6 nét

Bộ: 里 (bên trong)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để khen ngợi người vì đại cục mà chịu đựng tủi nhục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhẫn nhục phụ trọng

Từng chữ

  • 忍nhẫnchịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ, đành
  • 辱nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất
  • 负phụchịu (trách nhiệm); gánh, vác; thua; âm (số âm)
  • 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.