Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词

zěnmezhe

Nghĩa tiếng Việt

làm thế nào, định thế nào

Âm Hán Việt

chẩm ma trước

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 目 (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词

Dùng trong khẩu ngữ để hỏi về ý định hoặc hành động tiếp theo

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Âm Hán Việt

chẩm ma trước

Từng chữ

  • 怎chẩmsao, thế nào (từ để hỏi)
  • 么matrợ từ trong 什么, 怎么, 这么; nhỏ bé
  • 着trướctrợ từ chỉ trạng thái tiếp diễn (zhe); trúng, bị, ngủ được (zháo); mặc, bám vào (zhuó)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你打算怎么着?Nǐ dǎsuàn zěnmezhe? thanh 3

    Bạn định làm thế nào?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.