Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

jíchìbáiliǎn

Nghĩa tiếng Việt

nóng nảy, đỏ mặt tía tai vì vội vàng hoặc tức giận

Âm Hán Việt

cấp xích bạch kiểm

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

9 nét

Bộ: 赤 (đỏ, màu đỏ)

7 nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bộ: 肉 (thịt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để mô tả thái độ mất bình tĩnh khi tranh cãi hoặc làm việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cấp xích bạch kiểm

Từng chữ

  • 急cấpgấp, vội; nóng nảy; khẩn cấp
  • 赤xíchđỏ, màu đỏ; trần truồng
  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
  • 脸kiểmmặt, khuôn mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们俩为了这点小事急赤白脸的。Tāmen liǎ wèile zhè diǎn xiǎoshì jíchìbáiliǎn de thanh 1

    Hai người họ vì chút chuyện nhỏ này mà đỏ mặt tía tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.