Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

xuányálèmǎ

Nghĩa tiếng Việt

đến bờ vực mới dừng ngựa (biết dừng lại đúng lúc trước khi quá muộn)

Âm Hán Việt

huyền nhai lặc mã

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

11 nét

Bộ: 山 (núi)

11 nét

Bộ: 力 (sức lực)

11 nét

Bộ: 马 (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ khuyên răn nên tỉnh ngộ kịp thời

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

huyền nhai lặc mã

Từng chữ

  • 悬huyềntreo; lơ lửng, chưa giải quyết; cách biệt xa
  • 崖nhaiven núi, cạnh núi, vách núi
  • 勒lặcđè ép, bắt buộc; chạm khắc
  • 马mãcon ngựa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.