Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

xuánliángcìgǔ

Nghĩa tiếng Việt

treo tóc lên xà, đâm dùi vào đùi (thành ngữ chỉ sự học tập chăm chỉ, khổ luyện)

Âm Hán Việt

huyền lương thứ cổ

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

11 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

11 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

huyền lương thứ cổ

Từng chữ

  • 悬huyềntreo; lơ lửng, chưa giải quyết; cách biệt xa
  • 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
  • 刺thứtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
  • 股cổcổ phần, cổ phiếu; đùi; luồng, làn (lượng từ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古人悬梁刺股的精神值得我们学习。Gǔrén xuánliángcìgǔ de jīngshén zhídé wǒmen xuéxí thanh 3

    Tinh thần học tập khổ luyện của người xưa rất đáng để chúng ta học hỏi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.