Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chéngqiánfànghòu

Nghĩa tiếng Việt

rút kinh nghiệm từ quá khứ để tránh sai lầm trong tương lai

Âm Hán Việt

trừng tiền phóng hậu

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

12 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 攵 (phộc)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh phê bình và sửa chữa sai lầm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trừng tiền phóng hậu

Từng chữ

  • 惩trừngtrừng trị, răn đe
  • 前tiềntrước
  • 放phóngđặt, để; thả; cho nghỉ; nở (hoa)
  • 后hậusau, phía sau; về sau; hoàng hậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.