Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm danh từ chỉ sự cố ngoài ý muốn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ý ngoại
Từng chữ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Chỉ điều gì đó xảy ra không dự kiến. Có thể là tính từ (bất ngờ) hoặc danh từ (sự cố).
Câu ví dụ
- 这个消息太意外了。
Tin này thật bất ngờ.
- 他在事故中没有受到意外伤害。
Anh ấy không bị thương bất ngờ trong tai nạn.
Kết hợp thường gặp
- 意外发生
xảy ra bất ngờ
- 意外惊喜
niềm vui bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.