Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các yếu tố cấu tạo nên một chất hoặc thành phần xuất thân của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành phận
Từng chữ
- 成thànhthành, trở thành; hoàn thành; được, ổn
- 分phậnchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
Tầng từ vựng
Dùng cho cả thành phần hóa học của vật chất, hoặc thành phần cấu thành của một nhóm/xã hội. Trong ngữ cảnh xã hội, '成分' có thể chỉ giai cấp hoặc background của một người.
Câu ví dụ
- 请检查这种食品的成分。
Vui lòng kiểm tra thành phần của thực phẩm này.
- 这个团队有很多不同背景的成员,成分很复杂。
Đội này có nhiều thành viên với backgrounds khác nhau, thành phần rất phức tạp.
- 化学成分
thành phần hóa học
Kết hợp thường gặp
- 主要成分
thành phần chính
- 营养成分
thành phần dinh dưỡng
- 社会成分
thành phần xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.