Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zhànlièjiàn

Nghĩa tiếng Việt

thiết giáp hạm (tàu chiến lớn có giáp dày và pháo lớn)

Âm Hán Việt

chiến liệt hạm

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 舟 (cái thuyền)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một loại tàu chiến chủ lực trong hải quân thời xưa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến liệt hạm

Từng chữ

  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
  • 舰hạmtàu chiến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战列舰曾是海战的主力。Zhànlièjiàn céng shì hǎizhàn de zhǔlì thanh 4

    Thiết giáp hạm từng là lực lượng chủ lực trong hải chiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.