Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

dàizuìlìgōng

Nghĩa tiếng Việt

đeo tội lập công (lập công chuộc tội)

Âm Hán Việt

đái tội lập công

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

17 nét

Bộ: 罒 (lưới)

13 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

5 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để chỉ việc người có tội cố gắng lập công để được giảm nhẹ hình phạt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đái tội lập công

Từng chữ

  • 戴đáiđội (mũ)
  • 罪tộitội lỗi
  • 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • 功côngcông lao, thành tích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.