Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

dàigāomàozi

Nghĩa tiếng Việt

nịnh hót, tâng bốc

Âm Hán Việt

đái cao mạo tử

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

17 nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

12 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để chỉ việc nói những lời khen ngợi quá mức để lấy lòng người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đái cao mạo tử

Từng chữ

  • 戴đáiđội (mũ)
  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 帽mạomũ, nón
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.