Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

pīdòu

Nghĩa tiếng Việt

phê đấu (phê bình và đấu tranh)

Âm Hán Việt

phê đấu

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

7 nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán, đấu tố công khai

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phê đấu

Từng chữ

  • 批phêphê bình, phê duyệt; lô, đợt (lượng từ); bán sỉ
  • 斗đấuđấu, đấu tranh (dòu); cái đấu (dụng cụ đong); sao Đẩu (dǒu)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为犯了错而遭到批斗。tā yīnwèi fànle cuò ér zāodào pīdòu thanh 1

    Anh ta vì phạm lỗi mà bị phê đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.