Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang bổ ngữ kết quả, thường đi kèm tân ngữ chỉ cơ hội, đặc điểm hoặc đối tượng cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trảo trú
Từng chữ
- 抓trảogãi; quắp lấy (dùng móng để giữ)
- 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 警察抓住了小偷。
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
- 要抓住主要问题。
Phải nắm bắt vấn đề chính.
Kết hợp thường gặp
- 抓住机会
nắm bắt cơ hội
- 抓住不放
nắm chặt không buông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.