Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ trực tiếp là tên trường học hoặc cơ quan tổ chức kỳ thi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu khảo
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 考khảothi, kiểm tra; khảo sát, nghiên cứu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他决定投考这所大学。
Anh ấy quyết định dự thi vào trường đại học này.
- 每年都有很多人投考公务员。
Hàng năm đều có rất nhiều người thi tuyển công chức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.