Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bào报
jǐng警

Nghĩa tiếng Việt

gọi cảnh sát

Âm Hán Việt

báo cảnh

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

7 nét

Bộ: 言 (nói)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi muốn nói báo cảnh sát cho ai thì dùng cấu trúc hướng về đối tượng đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

báo cảnh

Từng chữ

  • 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
  • 警cảnhđề phòng, phòng ngừa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 发fā thanh 1现xiàn thanh 4小xiǎo thanh 3偷tōu thanh 1后hòu thanh 4,他tā thanh 1马mǎ thanh 3上shàng thanh 4报bào thanh 4警jǐng thanh 3了le thanh 5。

    Phát hiện kẻ trộm, anh ấy lập tức báo cảnh sát.

  • 遇yù thanh 4到dào thanh 4危wēi thanh 1险xiǎn thanh 3要yào thanh 4及jí thanh 2时shí thanh 2报bào thanh 4警jǐng thanh 3。

    Gặp nguy hiểm phải kịp thời báo cảnh sát.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.