Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

bàofójiǎo

Nghĩa tiếng Việt

ôm chân Phật (chỉ việc nước đến chân mới nhảy, không chuẩn bị trước)

Âm Hán Việt

bão phật cước

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cụm '临时抱佛脚' (lâm thời ôm chân Phật)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bão phật cước

Từng chữ

  • 抱bãoôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
  • 佛phậtPhật, đạo Phật (fó); phảng phất (仿佛) (fú)
  • 脚cướcchân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 平时不努力,考试前才抱佛脚。píngshí bù nǔlì, kǎoshì qián cái bàofójiǎo thanh 2

    Bình thường không nỗ lực, trước khi thi mới nước đến chân mới nhảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.