Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

pīncì

Nghĩa tiếng Việt

đấu lê, dùng súng gắn lưỡi lê để đâm nhau trong huấn luyện hoặc chiến đấu

Âm Hán Việt

bính thứ

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

9 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để mô tả hành động chiến đấu cận chiến bằng lưỡi lê

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bính thứ

Từng chữ

  • 拼bínhghép, chắp; liều, liều mạng; đánh vần (拼音)
  • 刺thứtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战士们在进行拼刺训练。zhànshìmen zài jìnxíng pīncì xùnliàn thanh 4

    Các chiến sĩ đang tiến hành huấn luyện đấu lê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.