Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

nádāodòngzhàng

Nghĩa tiếng Việt

cầm dao cầm gậy, chỉ việc đánh nhau, dùng vũ lực

Âm Hán Việt

nã đao động trượng

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

10 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

2 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động gây gổ, ẩu đả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nã đao động trượng

Từng chữ

  • 拿nãcầm, lấy; bắt
  • 刀đaocon dao, cái đao
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 杖trượngcái gậy chống; gậy, que; người chống gậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 为了一点小事就拿刀动杖,太不值得了。wèile yīdiǎn xiǎoshì jiù nádāodòngzhàng, tài bù zhídé le thanh 4

    Vì một chút chuyện nhỏ mà đánh nhau, thật không đáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.