Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị trạng thái kéo dài không ngắt quãng, có thể đi kèm bổ ngữ thời lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trì tục
Từng chữ
- 持trìcầm, giữ, nắm
- 续tụctiếp tục, tiếp theo
Tầng từ vựng
Dùng cho hành động hoặc sự việc kéo dài liên tục. Khác với '继续' (tiếp tục): '持续' nhấn mạnh tính liên tục.
Câu ví dụ
- 大雨将持续两天。
Mưa lớn sẽ kéo dài hai ngày.
- 我们希望能持续合作。
Chúng tôi hy vọng có thể tiếp tục hợp tác.
Kết hợp thường gặp
- 持续发展
phát triển bền vững
- 持续努力
liên tục nỗ lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.