Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

wāròubǔchuāng

Nghĩa tiếng Việt

cắt thịt đắp vào vết thương (giải pháp tạm thời gây hại lâu dài)

Âm Hán Việt

oạt nhục bổ sang

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

9 nét

Bộ: 肉 (thịt)

6 nét

Bộ: 衤 (áo, quần áo)

7 nét

Bộ: 疒 (bệnh tật)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ cách giải quyết vấn đề không triệt để

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

oạt nhục bổ sang

Từng chữ

  • 挖oạtmóc, thò tay
  • 肉nhụcthịt; cùi quả
  • 补bổbổ sung, bù; vá, sửa; bồi bổ
  • 疮sangbị thương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.