Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

diàoliànzi

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng việc vào phút chót, gây trở ngại khiến công việc không trôi chảy

Âm Hán Việt

điệu liên tử

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

11 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

12 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc ai đó gây ra sai sót vào thời điểm quan trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điệu liên tử

Từng chữ

  • 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
  • 链liêncái xích; chì chưa nấu
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在关键时候,你可不能掉链子。Zài guānjiàn shíhòu, nǐ kě bùnéng diàoliànzi thanh 4

    Vào thời khắc quan trọng, cậu không được làm hỏng việc đâu đấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.