Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zhǎngguìde

Nghĩa tiếng Việt

ông chủ, người quản lý

Âm Hán Việt

chưởng quỹ đích

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

12 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

8 nét

Bộ: 白 (trắng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Cách gọi thân mật hoặc thông tục của 掌柜

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chưởng quỹ đích

Từng chữ

  • 掌chưởnglòng bàn tay; tát, vả
  • 柜quỹtủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng
  • 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.